Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x12

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 63.5x12

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x12
Đường kính ngoài 63.5 mm
Đường kính trong 39.5* mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 19.415 cm2
Khối lượng trên mét 15.241 kg/m
Chu vi tiết diện 199.491 mm
Mômen quán tính 67.862 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 21.374 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 32.403 cm3
Bán kính quán tính 1.87 cm
Mômen quán tính xoắn 135.723 cm4
Mômen kháng xoắn 42.747 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.