Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x4.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 63.5x4.5

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x4.5
Đường kính ngoài 63.5 mm
Đường kính trong 54.5* mm
Chiều dày thành 4.5 mm
Diện tích tiết diện 8.341 cm2
Khối lượng trên mét 6.548 kg/m
Chu vi tiết diện 199.491 mm
Mômen quán tính 36.505 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 11.498 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 15.695 cm3
Bán kính quán tính 2.092 cm
Mômen quán tính xoắn 73.009 cm4
Mômen kháng xoắn 22.995 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.