Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x8.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 63.5x8.5

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x8.5
Đường kính ngoài 63.5 mm
Đường kính trong 46.5* mm
Chiều dày thành 8.5 mm
Diện tích tiết diện 14.687 cm2
Khối lượng trên mét 11.529 kg/m
Chu vi tiết diện 199.491 mm
Mômen quán tính 56.861 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 17.909 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 25.917 cm3
Bán kính quán tính 1.968 cm
Mômen quán tính xoắn 113.723 cm4
Mômen kháng xoắn 35.818 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.