Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x9.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 63.5x9.5

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x9.5
Đường kính ngoài 63.5 mm
Đường kính trong 44.5* mm
Chiều dày thành 9.5 mm
Diện tích tiết diện 16.116 cm2
Khối lượng trên mét 12.651 kg/m
Chu vi tiết diện 199.491 mm
Mômen quán tính 60.562 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 19.075 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 27.988 cm3
Bán kính quán tính 1.939 cm
Mômen quán tính xoắn 121.125 cm4
Mômen kháng xoắn 38.149 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.