Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 68x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 68x10

ДСТУ 8938 seamless tube 68x10
Đường kính ngoài 68 mm
Đường kính trong 48* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 18.221 cm2
Khối lượng trên mét 14.304 kg/m
Chu vi tiết diện 213.628 mm
Mômen quán tính 78.898 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 23.205 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 33.973 cm3
Bán kính quán tính 2.081 cm
Mômen quán tính xoắn 157.796 cm4
Mômen kháng xoắn 46.411 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.