Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 68x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 68x11

ДСТУ 8938 seamless tube 68x11
Đường kính ngoài 68 mm
Đường kính trong 46* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 19.698 cm2
Khối lượng trên mét 15.463 kg/m
Chu vi tiết diện 213.628 mm
Mômen quán tính 82.977 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 24.405 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 36.183 cm3
Bán kính quán tính 2.052 cm
Mômen quán tính xoắn 165.954 cm4
Mômen kháng xoắn 48.81 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.