Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 70x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 70x10

ДСТУ 8938 seamless tube 70x10
Đường kính ngoài 70 mm
Đường kính trong 50* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 18.85 cm2
Khối lượng trên mét 14.797 kg/m
Chu vi tiết diện 219.911 mm
Mômen quán tính 87.179 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 24.908 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 36.333 cm3
Bán kính quán tính 2.151 cm
Mômen quán tính xoắn 174.358 cm4
Mômen kháng xoắn 49.817 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.