Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 73x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 73x10

ДСТУ 8938 seamless tube 73x10
Đường kính ngoài 73 mm
Đường kính trong 53* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 19.792 cm2
Khối lượng trên mét 15.537 kg/m
Chu vi tiết diện 229.336 mm
Mômen quán tính 100.667 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 27.58 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 40.023 cm3
Bán kính quán tính 2.255 cm
Mômen quán tính xoắn 201.334 cm4
Mômen kháng xoắn 55.16 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.