Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 73x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 73x11

ДСТУ 8938 seamless tube 73x11
Đường kính ngoài 73 mm
Đường kính trong 51* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 21.426 cm2
Khối lượng trên mét 16.819 kg/m
Chu vi tiết diện 229.336 mm
Mômen quán tính 106.191 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 29.093 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 42.728 cm3
Bán kính quán tính 2.226 cm
Mômen quán tính xoắn 212.382 cm4
Mômen kháng xoắn 58.187 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.