Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 73x16

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 73x16

ДСТУ 8938 seamless tube 73x16
Đường kính ngoài 73 mm
Đường kính trong 41* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 28.651 cm2
Khối lượng trên mét 22.491 kg/m
Chu vi tiết diện 229.336 mm
Mômen quán tính 125.529 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 34.391 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 53.349 cm3
Bán kính quán tính 2.093 cm
Mômen quán tính xoắn 251.057 cm4
Mômen kháng xoắn 68.783 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.