Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x10

ДСТУ 8938 seamless tube 76x10
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 56* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 20.735 cm2
Khối lượng trên mét 16.277 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 115.491 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 30.392 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 43.893 cm3
Bán kính quán tính 2.36 cm
Mômen quán tính xoắn 230.982 cm4
Mômen kháng xoắn 60.785 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.