Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x11

ДСТУ 8938 seamless tube 76x11
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 54* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 22.462 cm2
Khối lượng trên mét 17.633 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 122.027 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 32.112 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 46.919 cm3
Bán kính quán tính 2.331 cm
Mômen quán tính xoắn 244.054 cm4
Mômen kháng xoắn 64.225 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.