Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x12

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x12

ДСТУ 8938 seamless tube 76x12
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 52* mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 24.127 cm2
Khối lượng trên mét 18.94 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 127.875 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 33.651 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 49.728 cm3
Bán kính quán tính 2.302 cm
Mômen quán tính xoắn 255.751 cm4
Mômen kháng xoắn 67.303 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.