Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x13

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x13

ДСТУ 8938 seamless tube 76x13
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 50* mm
Chiều dày thành 13 mm
Diện tích tiết diện 25.73 cm2
Khối lượng trên mét 20.198 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 133.087 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 35.023 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 52.329 cm3
Bán kính quán tính 2.274 cm
Mômen quán tính xoắn 266.173 cm4
Mômen kháng xoắn 70.046 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.