Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x14

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x14

ДСТУ 8938 seamless tube 76x14
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 48* mm
Chiều dày thành 14 mm
Diện tích tiết diện 27.269 cm2
Khối lượng trên mét 21.406 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 137.709 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 36.239 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 54.731 cm3
Bán kính quán tính 2.247 cm
Mômen quán tính xoắn 275.417 cm4
Mômen kháng xoắn 72.478 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.