Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x15

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x15

ДСТУ 8938 seamless tube 76x15
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 46* mm
Chiều dày thành 15 mm
Diện tích tiết diện 28.746 cm2
Khối lượng trên mét 22.565 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 141.788 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 37.313 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 56.94 cm3
Bán kính quán tính 2.221 cm
Mômen quán tính xoắn 283.575 cm4
Mômen kháng xoắn 74.625 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.