Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x16

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x16

ДСТУ 8938 seamless tube 76x16
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 44* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 30.159 cm2
Khối lượng trên mét 23.675 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 145.368 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 38.255 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 58.965 cm3
Bán kính quán tính 2.195 cm
Mômen quán tính xoắn 290.736 cm4
Mômen kháng xoắn 76.509 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.