Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x3.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x3.5

ДСТУ 8938 seamless tube 76x3.5
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 69* mm
Chiều dày thành 3.5 mm
Diện tích tiết diện 7.972 cm2
Khối lượng trên mét 6.258 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 52.499 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 13.816 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 18.411 cm3
Bán kính quán tính 2.566 cm
Mômen quán tính xoắn 104.998 cm4
Mômen kháng xoắn 27.631 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.