Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x6.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x6.5

ДСТУ 8938 seamless tube 76x6.5
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 63* mm
Chiều dày thành 6.5 mm
Diện tích tiết diện 14.192 cm2
Khối lượng trên mét 11.141 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 86.439 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 22.747 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 31.488 cm3
Bán kính quán tính 2.468 cm
Mômen quán tính xoắn 172.878 cm4
Mômen kháng xoắn 45.494 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.