Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x7

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x7

ДСТУ 8938 seamless tube 76x7
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 62* mm
Chiều dày thành 7 mm
Diện tích tiết diện 15.174 cm2
Khối lượng trên mét 11.912 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 91.233 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 24.009 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 33.441 cm3
Bán kính quán tính 2.452 cm
Mômen quán tính xoắn 182.466 cm4
Mômen kháng xoắn 48.017 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.