Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x8

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x8

ДСТУ 8938 seamless tube 76x8
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 60* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 17.09 cm2
Khối lượng trên mét 13.416 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 100.149 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 26.355 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 37.163 cm3
Bán kính quán tính 2.421 cm
Mômen quán tính xoắn 200.298 cm4
Mômen kháng xoắn 52.71 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.