Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x8.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x8.5

ДСТУ 8938 seamless tube 76x8.5
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 59* mm
Chiều dày thành 8.5 mm
Diện tích tiết diện 18.025 cm2
Khối lượng trên mét 14.15 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 104.285 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 27.443 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 38.933 cm3
Bán kính quán tính 2.405 cm
Mômen quán tính xoắn 208.57 cm4
Mômen kháng xoắn 54.887 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.