Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x9

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x9

ДСТУ 8938 seamless tube 76x9
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 58* mm
Chiều dày thành 9 mm
Diện tích tiết diện 18.944 cm2
Khối lượng trên mét 14.871 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 108.216 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 28.478 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 40.644 cm3
Bán kính quán tính 2.39 cm
Mômen quán tính xoắn 216.433 cm4
Mômen kháng xoắn 56.956 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.