Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 76x9.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 76x9.5

ДСТУ 8938 seamless tube 76x9.5
Đường kính ngoài 76 mm
Đường kính trong 57* mm
Chiều dày thành 9.5 mm
Diện tích tiết diện 19.847 cm2
Khối lượng trên mét 15.58 kg/m
Chu vi tiết diện 238.761 mm
Mômen quán tính 111.95 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 29.46 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 42.297 cm3
Bán kính quán tính 2.375 cm
Mômen quán tính xoắn 223.899 cm4
Mômen kháng xoắn 58.921 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.