Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 82.5x10

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x10
Đường kính ngoài 82.5 mm
Đường kính trong 62.5* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 22.777 cm2
Khối lượng trên mét 17.88 kg/m
Chu vi tiết diện 259.181 mm
Mômen quán tính 152.496 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 36.969 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 52.896 cm3
Bán kính quán tính 2.588 cm
Mômen quán tính xoắn 304.992 cm4
Mômen kháng xoắn 73.938 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.