Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 82.5x11

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x11
Đường kính ngoài 82.5 mm
Đường kính trong 60.5* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 24.709 cm2
Khối lượng trên mét 19.396 kg/m
Chu vi tiết diện 259.181 mm
Mômen quán tính 161.633 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 39.184 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 56.678 cm3
Bán kính quán tính 2.558 cm
Mômen quán tính xoắn 323.266 cm4
Mômen kháng xoắn 78.368 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.