Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x12

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 82.5x12

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x12
Đường kính ngoài 82.5 mm
Đường kính trong 58.5* mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 26.578 cm2
Khối lượng trên mét 20.864 kg/m
Chu vi tiết diện 259.181 mm
Mômen quán tính 169.907 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 41.19 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 60.219 cm3
Bán kính quán tính 2.528 cm
Mômen quán tính xoắn 339.815 cm4
Mômen kháng xoắn 82.379 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.