Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x15

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 82.5x15

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x15
Đường kính ngoài 82.5 mm
Đường kính trong 52.5* mm
Chiều dày thành 15 mm
Diện tích tiết diện 31.809 cm2
Khối lượng trên mét 24.97 kg/m
Chu vi tiết diện 259.181 mm
Mômen quán tính 190.106 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 46.086 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 69.469 cm3
Bán kính quán tính 2.445 cm
Mômen quán tính xoắn 380.212 cm4
Mômen kháng xoắn 92.173 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.