Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x16

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 82.5x16

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x16
Đường kính ngoài 82.5 mm
Đường kính trong 50.5* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 33.427 cm2
Khối lượng trên mét 26.24 kg/m
Chu vi tiết diện 259.181 mm
Mômen quán tính 195.472 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 47.387 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 72.121 cm3
Bán kính quán tính 2.418 cm
Mômen quán tính xoắn 390.944 cm4
Mômen kháng xoắn 94.774 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.