Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x3.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 82.5x3.5

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x3.5
Đường kính ngoài 82.5 mm
Đường kính trong 75.5* mm
Chiều dày thành 3.5 mm
Diện tích tiết diện 8.687 cm2
Khối lượng trên mét 6.819 kg/m
Chu vi tiết diện 259.181 mm
Mômen quán tính 67.899 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 16.46 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 21.858 cm3
Bán kính quán tính 2.796 cm
Mômen quán tính xoắn 135.797 cm4
Mômen kháng xoắn 32.921 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.