Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x8.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 82.5x8.5

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x8.5
Đường kính ngoài 82.5 mm
Đường kính trong 65.5* mm
Chiều dày thành 8.5 mm
Diện tích tiết diện 19.761 cm2
Khối lượng trên mét 15.512 kg/m
Chu vi tiết diện 259.181 mm
Mômen quán tính 137.046 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 33.223 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 46.751 cm3
Bán kính quán tính 2.633 cm
Mômen quán tính xoắn 274.092 cm4
Mômen kháng xoắn 66.447 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.