Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x9

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 82.5x9

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x9
Đường kính ngoài 82.5 mm
Đường kính trong 64.5* mm
Chiều dày thành 9 mm
Diện tích tiết diện 20.782 cm2
Khối lượng trên mét 16.314 kg/m
Chu vi tiết diện 259.181 mm
Mômen quán tính 142.439 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 34.531 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 48.863 cm3
Bán kính quán tính 2.618 cm
Mômen quán tính xoắn 284.877 cm4
Mômen kháng xoắn 69.061 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.