Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x9.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 82.5x9.5

ДСТУ 8938 seamless tube 82.5x9.5
Đường kính ngoài 82.5 mm
Đường kính trong 63.5* mm
Chiều dày thành 9.5 mm
Diện tích tiết diện 21.787 cm2
Khối lượng trên mét 17.103 kg/m
Chu vi tiết diện 259.181 mm
Mômen quán tính 147.586 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 35.778 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 50.911 cm3
Bán kính quán tính 2.603 cm
Mômen quán tính xoắn 295.172 cm4
Mômen kháng xoắn 71.557 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.