Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 83x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 83x10

ДСТУ 8938 seamless tube 83x10
Đường kính ngoài 83 mm
Đường kính trong 63* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 22.934 cm2
Khối lượng trên mét 18.003 kg/m
Chu vi tiết diện 260.752 mm
Mômen quán tính 155.633 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 37.502 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 53.623 cm3
Bán kính quán tính 2.605 cm
Mômen quán tính xoắn 311.267 cm4
Mômen kháng xoắn 75.004 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.