Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 83x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 83x11

ДСТУ 8938 seamless tube 83x11
Đường kính ngoài 83 mm
Đường kính trong 61* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 24.881 cm2
Khối lượng trên mét 19.532 kg/m
Chu vi tiết diện 260.752 mm
Mômen quán tính 164.995 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 39.758 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 57.468 cm3
Bán kính quán tính 2.575 cm
Mômen quán tính xoắn 329.99 cm4
Mômen kháng xoắn 79.516 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.