Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 89x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 89x10

ДСТУ 8938 seamless tube 89x10
Đường kính ngoài 89 mm
Đường kính trong 69* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 24.819 cm2
Khối lượng trên mét 19.483 kg/m
Chu vi tiết diện 279.602 mm
Mômen quán tính 196.718 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 44.206 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 62.743 cm3
Bán kính quán tính 2.815 cm
Mômen quán tính xoắn 393.437 cm4
Mômen kháng xoắn 88.413 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.