Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 89x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 89x11

ДСТУ 8938 seamless tube 89x11
Đường kính ngoài 89 mm
Đường kính trong 67* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 26.955 cm2
Khối lượng trên mét 21.16 kg/m
Chu vi tiết diện 279.602 mm
Mômen quán tính 209.069 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 46.982 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 67.368 cm3
Bán kính quán tính 2.785 cm
Mômen quán tính xoắn 418.137 cm4
Mômen kháng xoắn 93.963 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.