Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 89x12

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 89x12

ДСТУ 8938 seamless tube 89x12
Đường kính ngoài 89 mm
Đường kính trong 65* mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 29.028 cm2
Khối lượng trên mét 22.787 kg/m
Chu vi tiết diện 279.602 mm
Mômen quán tính 220.361 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 49.519 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 71.724 cm3
Bán kính quán tính 2.755 cm
Mômen quán tính xoắn 440.722 cm4
Mômen kháng xoắn 99.039 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.