Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 89x16

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 89x16

ДСТУ 8938 seamless tube 89x16
Đường kính ngoài 89 mm
Đường kính trong 57* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 36.694 cm2
Khối lượng trên mét 28.805 kg/m
Chu vi tiết diện 279.602 mm
Mômen quán tính 256.169 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 57.566 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 86.629 cm3
Bán kính quán tính 2.642 cm
Mômen quán tính xoắn 512.337 cm4
Mômen kháng xoắn 115.132 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.