Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 95x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 95x10

ДСТУ 8938 seamless tube 95x10
Đường kính ngoài 95 mm
Đường kính trong 75* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 26.704 cm2
Khối lượng trên mét 20.962 kg/m
Chu vi tiết diện 298.451 mm
Mômen quán tính 244.504 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 51.475 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 72.583 cm3
Bán kính quán tính 3.026 cm
Mômen quán tính xoắn 489.009 cm4
Mômen kháng xoắn 102.949 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.