Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 95x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 95x11

ДСТУ 8938 seamless tube 95x11
Đường kính ngoài 95 mm
Đường kính trong 73* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 29.028 cm2
Khối lượng trên mét 22.787 kg/m
Chu vi tiết diện 298.451 mm
Mômen quán tính 260.42 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 54.825 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 78.06 cm3
Bán kính quán tính 2.995 cm
Mômen quán tính xoắn 520.841 cm4
Mômen kháng xoắn 109.651 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.