Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 95x20

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 95x20

ДСТУ 8938 seamless tube 95x20
Đường kính ngoài 95 mm
Đường kính trong 55* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 47.124 cm2
Khối lượng trên mét 36.992 kg/m
Chu vi tiết diện 298.451 mm
Mômen quán tính 354.902 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 74.716 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 115.167 cm3
Bán kính quán tính 2.744 cm
Mômen quán tính xoắn 709.804 cm4
Mômen kháng xoắn 149.432 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.