Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 95x3.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 95x3.5

ДСТУ 8938 seamless tube 95x3.5
Đường kính ngoài 95 mm
Đường kính trong 88* mm
Chiều dày thành 3.5 mm
Diện tích tiết diện 10.061 cm2
Khối lượng trên mét 7.898 kg/m
Chu vi tiết diện 298.451 mm
Mômen quán tính 105.445 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 22.199 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 29.317 cm3
Bán kính quán tính 3.237 cm
Mômen quán tính xoắn 210.89 cm4
Mômen kháng xoắn 44.398 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.