Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 95x8.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 95x8.5

ДСТУ 8938 seamless tube 95x8.5
Đường kính ngoài 95 mm
Đường kính trong 78* mm
Chiều dày thành 8.5 mm
Diện tích tiết diện 23.099 cm2
Khối lượng trên mét 18.132 kg/m
Chu vi tiết diện 298.451 mm
Mômen quán tính 218.123 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 45.921 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 63.804 cm3
Bán kính quán tính 3.073 cm
Mômen quán tính xoắn 436.245 cm4
Mômen kháng xoắn 91.841 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.