Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 95x9

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 95x9

ДСТУ 8938 seamless tube 95x9
Đường kính ngoài 95 mm
Đường kính trong 77* mm
Chiều dày thành 9 mm
Diện tích tiết diện 24.316 cm2
Khối lượng trên mét 19.088 kg/m
Chu vi tiết diện 298.451 mm
Mômen quán tính 227.263 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 47.845 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 66.807 cm3
Bán kính quán tính 3.057 cm
Mômen quán tính xoắn 454.525 cm4
Mômen kháng xoắn 95.69 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.