Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 95x9.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 95x9.5

ДСТУ 8938 seamless tube 95x9.5
Đường kính ngoài 95 mm
Đường kính trong 76* mm
Chiều dày thành 9.5 mm
Diện tích tiết diện 25.518 cm2
Khối lượng trên mét 20.031 kg/m
Chu vi tiết diện 298.451 mm
Mômen quán tính 236.054 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 49.695 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 69.733 cm3
Bán kính quán tính 3.041 cm
Mômen quán tính xoắn 472.107 cm4
Mômen kháng xoắn 99.391 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.