Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 101.6x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 101.6x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 101.6x10
Đường kính ngoài 101.6 mm
Đường kính trong 81.6* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 28.777 cm2
Khối lượng trên mét 22.59 kg/m
Chu vi tiết diện 319.186 mm
Mômen quán tính 305.416 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 60.121 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 84.239 cm3
Bán kính quán tính 3.258 cm
Mômen quán tính xoắn 610.832 cm4
Mômen kháng xoắn 120.242 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.