Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 101.6x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 101.6x12.5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 101.6x12.5
Đường kính ngoài 101.6 mm
Đường kính trong 76.6* mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 34.989 cm2
Khối lượng trên mét 27.467 kg/m
Chu vi tiết diện 319.186 mm
Mômen quán tính 354.053 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 69.695 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 99.886 cm3
Bán kính quán tính 3.181 cm
Mômen quán tính xoắn 708.105 cm4
Mômen kháng xoắn 139.391 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.