Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 101.6x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 101.6x3.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 101.6x3.2
Đường kính ngoài 101.6 mm
Đường kính trong 95.2* mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Diện tích tiết diện 9.892 cm2
Khối lượng trên mét 7.765 kg/m
Chu vi tiết diện 319.186 mm
Mômen quán tính 119.854 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 23.593 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 30.995 cm3
Bán kính quán tính 3.481 cm
Mômen quán tính xoắn 239.709 cm4
Mômen kháng xoắn 47.187 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.