Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 101.6x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 101.6x5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 101.6x5
Đường kính ngoài 101.6 mm
Đường kính trong 91.6* mm
Chiều dày thành 5 mm
Diện tích tiết diện 15.174 cm2
Khối lượng trên mét 11.912 kg/m
Chu vi tiết diện 319.186 mm
Mômen quán tính 177.469 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 34.935 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 46.699 cm3
Bán kính quán tính 3.42 cm
Mômen quán tính xoắn 354.939 cm4
Mômen kháng xoắn 69.87 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.